蟻子穿 yǐ zi chuān · nghĩ tử xuyên Hán Việt: nghĩ tử xuyên · Pinyin: yǐ zi chuān Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 子 (tử) + 穿 (xuyên)Pinyinyǐ zi chuānHán Việtnghĩ tử xuyênCấu tạo蟻 + 子 + 穿 · nghĩ + tử + xuyên nghĩa thành phần: nghĩ + tử + xuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"蚁穿九曲珠"。