蟻封盤馬

yǐ fēng pán mǎ nghĩ phong bàn mã

Hán Việt: nghĩ phong bàn mã · Pinyin: yǐ fēng pán mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (phong) + (bàn) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蚁封:蚂蚁洞外隆起的小土堆;盘马:驰马盘旋。比喻在很小的天地里施展才能。