蟻鬥蝸爭

yǐ dòu wō zhēng nghĩ đấu oa tranh

Hán Việt: nghĩ đấu oa tranh · Pinyin: yǐ dòu wō zhēng

Tổng quan

nghĩa đen: kiến đánh nhau, ốc sên tranh đấu (thành ngữ) | nghĩa bóng: cãi vã vụn vặt

Cấu tạo: (nghĩ) + (đấu) + (oa) + (tranh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: kiến đánh nhau, ốc sên tranh đấu (thành ngữ) | nghĩa bóng: cãi vã vụn vặt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻微末的争斗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻微末的争斗。

Eng

  • CC-CEDICT lit. the ant fights, the snail contends (idiom); fig. petty squabbling
  • Cihui lit. the ant fights, the snail contends (idiom); fig. petty squabbling