蟻走感 nghĩ tẩu cảm Hán Việt: nghĩ tẩu cảm Tổng quan cảm giác kiến bò Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 走 (tẩu) + 感 (cảm)Hán Việtnghĩ tẩu cảmCấu tạo蟻 + 走 + 感 · nghĩ + tẩu + cảm nghĩa thành phần: nghĩ + tẩu + cảm Nghĩa ViệtCihui cảm giác kiến bò