螞蟻矢 mǎ yǐ shǐ · mã nghĩ thỉ Hán Việt: mã nghĩ thỉ · Pinyin: mǎ yǐ shǐ Tổng quan Cấu tạo: 螞 (mã) + 蟻 (nghĩ) + 矢 (thỉ)Pinyinmǎ yǐ shǐHán Việtmã nghĩ thỉCấu tạo螞 + 蟻 + 矢 · mã + nghĩ + thỉ nghĩa thành phần: mã + nghĩ + thỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俗称最佳的鼻烟。Tân Hoa Tự Điển 1.俗称最佳的鼻烟。