蚂蟥钉
mã hoàng đinh
Hán Việt: mã hoàng đinh · Pinyin: mǎ huáng dīng
Tổng quan
đinh chữ U
1.指有两条腿的钉子﹐一般呈ㄇ形。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đinh chữ U
- VietPhrases đinh chữ U
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.指有两条腿的钉子﹐一般呈ㄇ形。
Hán Việt: mã hoàng đinh · Pinyin: mǎ huáng dīng
đinh chữ U
1.指有两条腿的钉子﹐一般呈ㄇ形。