螞蟥釘

mǎ huáng dīng mã hoàng đinh

Hán Việt: mã hoàng đinh · Pinyin: mǎ huáng dīng

Tổng quan

đinh chữ U

Cấu tạo: (mã) + (hoàng) + (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đinh chữ U

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有两条腿的钉子﹐一般呈ㄇ形。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指有两条腿的钉子﹐一般呈ㄇ形。