蚊叮咬 wén dīng yǎo · văn đinh giảo Hán Việt: văn đinh giảo · Pinyin: wén dīng yǎo Tổng quan Cấu tạo: 蚊 (văn) + 叮 (đinh) + 咬 (giảo)Pinyinwén dīng yǎoHán Việtvăn đinh giảoCấu tạo蚊 + 叮 + 咬 · văn + đinh + giảo nghĩa thành phần: văn + đinh + giảo