蚊子包

wén zi bāo văn tử bao

Hán Việt: văn tử bao · Pinyin: wén zi bāo

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (tử) + (bao)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT mosquito bite
  • Cihui mosquito bite