蚊子包

wén zi bāovăn tử bao

Hán Việt: văn tử bao · Pinyin: wén zi bāo

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【蚊子包】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "mosquito bite"]]]}]

Cấu tạo: 蚊 (văn) + 子 (tử) + 包 (bao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nốt muỗi đốt

Eng

  • Cihui mosquito bite

Từ liên quan

Gần nghĩa

蚊子馆 · 蚊子 · 蚊子叮人 · 蚊子上鐵牛 · 蚊子木 · 蚊子树 · 蚊子樹 · 蚊子船