蚊子船

wén zi chuánvăn tử thuyền

Hán Việt: văn tử thuyền · Pinyin: wén zi chuán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即小炮艇。船身极小﹐故称。

Cấu tạo: 蚊 (văn) + 子 (tử) + 船 (thuyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即小炮艇。船身极小﹐故称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蚊子包 · 蚊子馆 · 蚊子 · 蚊子叮人 · 蚊子上鐵牛 · 蚊子木 · 蚊子树 · 蚊子樹