蚊子香 văn tử hương Hán Việt: văn tử hương Tổng quan Cấu tạo: 蚊 (văn) + 子 (tử) + 香 (hương)Hán Việtvăn tử hươngCấu tạo蚊 + 子 + 香 · văn + tử + hương nghĩa thành phần: văn + tử + hương Nghĩa EngCihui 蚊子香 énzixiāng n. mosquito repellent