蚊母樹

wén mǔ shù văn mẫu thụ

Hán Việt: văn mẫu thụ · Pinyin: wén mǔ shù

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (mẫu) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 常绿乔木名。产于我国和日本。树上生虫瘿﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.常绿乔木名。产于我国和日本。树上生虫瘿﹐故称。

Eng

  • Cihui 蚊母樹 énmǔshù n. <bot.> a kind of tall evergreen tree M:¹kē