蚊母鳥
văn mẫu điểu
Hán Việt: văn mẫu điểu · Pinyin: wén mǔ niǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"蚊母鸟"; 即夜鹰。昼伏夜出﹐捕食蚊虻。旧时以为此鸟吐蚊﹐故名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蚊母鸟"。 2.即夜鹰。昼伏夜出﹐捕食蚊虻。旧时以为此鸟吐蚊﹐故名。
Eng
- Cihui 蚊母鳥 énmǔniǎo n. <zoo.> a kind of night hawk; goatmiker; goatowl M:²zhī