蚊腳書 wén jiǎo shū · văn cước thư Hán Việt: văn cước thư · Pinyin: wén jiǎo shū Tổng quan Cấu tạo: 蚊 (văn) + 腳 (cước) + 書 (thư)Pinyinwén jiǎo shūHán Việtvăn cước thưCấu tạo蚊 + 腳 + 書 · văn + cước + thư nghĩa thành phần: văn + cước + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蚊脚"。