蚌中月 bạng trung nguyệt Hán Việt: bạng trung nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 蚌 (bạng) + 中 (trung) + 月 (nguyệt)Hán Việtbạng trung nguyệtCấu tạo蚌 + 中 + 月 · bạng + trung + nguyệt nghĩa thành phần: bạng + trung + nguyệt