蚌殼兒 bạng xác nhi Hán Việt: bạng xác nhi Tổng quan Cấu tạo: 蚌 (bạng) + 殼 (xác) + 兒 (nhi)Hán Việtbạng xác nhiCấu tạo蚌 + 殼 + 兒 · bạng + xác + nhi nghĩa thành phần: bạng + xác + nhi Nghĩa EngCihui 蚌殼兒 àngkér ►See bàngké