蚌鷸爭衡 bàng yù zhēng héng · bạng duật tranh hành Hán Việt: bạng duật tranh hành · Pinyin: bàng yù zhēng héng Tổng quan Cấu tạo: 蚌 (bạng) + 鷸 (duật) + 爭 (tranh) + 衡 (hành)Pinyinbàng yù zhēng héngHán Việtbạng duật tranh hànhCấu tạo蚌 + 鷸 + 爭 + 衡 · bạng + duật + tranh + hành nghĩa thành phần: bạng + duật + tranh + hành