蚍蜉堞

pí fú diétì phù điệp

Hán Việt: tì phù điệp · Pinyin: pí fú dié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蚁垤。

Cấu tạo: 蚍 (tì) + 蜉 (phù) + 堞 (điệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蚁垤。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蚍蜉撼树 · 蚍蜉 · 蚍蜉撼大树 · 蚍蜉援 · 蚍蜉撼樹 · 蚍蜉撼木 · 蚍蜉戴盆 · 蚍蜉酒草