蚍蜉堞 pí fú dié · tì phù điệp Hán Việt: tì phù điệp · Pinyin: pí fú dié Tổng quan Cấu tạo: 蚍 (tì) + 蜉 (phù) + 堞 (điệp)Pinyinpí fú diéHán Việttì phù điệpCấu tạo蚍 + 蜉 + 堞 · tì + phù + điệp nghĩa thành phần: tì + phù + điệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蚁垤。Tân Hoa Tự Điển 1.蚁垤。