蚑行蛲动 kì hành nhiêu động Hán Việt: kì hành nhiêu động Tổng quan Cấu tạo: 蚑 (kì) + 行 (hành) + 蛲 (nhiêu) + 动 (động)Hán Việtkì hành nhiêu độngCấu tạo蚑 + 行 + 蛲 + 动 · kì + hành + nhiêu + động nghĩa thành phần: kì + hành + nhiêu + động