蚑行蟯動

kì hành nhiêu động

Hán Việt: kì hành nhiêu động

Tổng quan

Cấu tạo: 蚑 (kì) + 行 (hành) + 蛲 (nhiêu) + 动 (động)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蚑行喘息 · 蚑行喙息 · 蚑行噲息 · 蚑行蠕動