蚓狀體 dẫn trạng thể Hán Việt: dẫn trạng thể Tổng quan Cấu tạo: 蚓 (dẫn) + 狀 (trạng) + 體 (thể)Hán Việtdẫn trạng thểCấu tạo蚓 + 狀 + 體 · dẫn + trạng + thể nghĩa thành phần: dẫn + trạng + thể