蠶叢路 cán cóng lù · tàm tùng lộ Hán Việt: tàm tùng lộ · Pinyin: cán cóng lù Tổng quan Cấu tạo: 蠶 (tàm) + 叢 (tùng) + 路 (lộ)Pinyincán cóng lùHán Việttàm tùng lộCấu tạo蠶 + 叢 + 路 · tàm + tùng + lộ nghĩa thành phần: tàm + tùng + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指蜀道。Tân Hoa Tự Điển 1.指蜀道。