蚕吐丝

tàm thổ ti

Hán Việt: tàm thổ ti

Tổng quan

Tằm nhả tơ. (Ngr

Cấu tạo: (tàm) + (thổ) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tằm nhả tơ. (Ngr