蚕室狱 tàm thất ngục Hán Việt: tàm thất ngục Tổng quan Cấu tạo: 蚕 (tàm) + 室 (thất) + 狱 (ngục)Hán Việttàm thất ngụcCấu tạo蚕 + 室 + 狱 · tàm + thất + ngục nghĩa thành phần: tàm + thất + ngục