蚕支落 tàm chi lạc Hán Việt: tàm chi lạc Tổng quan Cấu tạo: 蚕 (tàm) + 支 (chi) + 落 (lạc)Hán Việttàm chi lạcCấu tạo蚕 + 支 + 落 · tàm + chi + lạc nghĩa thành phần: tàm + chi + lạc