蚛龋

zhòng qǔ

Pinyin: zhòng qǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓牙齿蛀蚀。

Cấu tạo: 蚛 + 齲 (củ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓牙齿蛀蚀。

Từ liên quan

Gần nghĩa

齲齒 · 龋洞 · 龋蠹 · 龋齿 · 龋蚀性 · 龋齿性 · 齲攣 · 齲病