蚤傳播的 tảo truyện bá đích Hán Việt: tảo truyện bá đích Tổng quan Cấu tạo: 蚤 (tảo) + 傳 (truyện) + 播 (bá) + 的 (đích)Hán Việttảo truyện bá đíchCấu tạo蚤 + 傳 + 播 + 的 · tảo + truyện + bá + đích nghĩa thành phần: tảo + truyện + bá + đích