蚤發生 tảo phát sanh Hán Việt: tảo phát sanh Tổng quan Cấu tạo: 蚤 (tảo) + 發 (phát) + 生 (sanh)Hán Việttảo phát sanhCấu tạo蚤 + 發 + 生 · tảo + phát + sanh nghĩa thành phần: tảo + phát + sanh