蚤咬疤痕 tảo giảo ba ngân Hán Việt: tảo giảo ba ngân Tổng quan Cấu tạo: 蚤 (tảo) + 咬 (giảo) + 疤 (ba) + 痕 (ngân)Hán Việttảo giảo ba ngânCấu tạo蚤 + 咬 + 疤 + 痕 · tảo + giảo + ba + ngân nghĩa thành phần: tảo + giảo + ba + ngân