蚩尤戲

chī yóu xì xi vưu hí

Hán Việt: xi vưu hí · Pinyin: chī yóu xì

Tổng quan

Cấu tạo: (xi) + (vưu) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代冀州的一种民间娱乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代冀州的一种民间娱乐。