蚩尤旗

chī yóu qí xi vưu kì

Hán Việt: xi vưu kì · Pinyin: chī yóu qí

Tổng quan

Cấu tạo: (xi) + (vưu) + (kì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天象之一,常被歸為妖氣或妖星。可能是特定形狀的彗星。古人以此星出現主兵禍之象。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彗星名。古代以为星出﹐主有征伐之事; 相传蚩尤冢所出的赤气; 画有蚩尤形象的旗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.彗星名。古代以为星出﹐主有征伐之事。 2.相传蚩尤冢所出的赤气。 3.画有蚩尤形象的旗。