蚩尤氣 chī yóu qì · xi vưu khí Hán Việt: xi vưu khí · Pinyin: chī yóu qì Tổng quan Cấu tạo: 蚩 (xi) + 尤 (vưu) + 氣 (khí)Pinyinchī yóu qìHán Việtxi vưu khíCấu tạo蚩 + 尤 + 氣 · xi + vưu + khí nghĩa thành phần: xi + vưu + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹蚩尤旗。Tân Hoa Tự Điển 1.犹蚩尤旗。