蚩尤血

chī yóu xuè xi vưu huyết

Hán Việt: xi vưu huyết · Pinyin: chī yóu xuè

Tổng quan

Cấu tạo: (xi) + (vưu) + (huyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋时对解州盐泽卤水的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋时对解州盐泽卤水的俗称。