蚩蚩者民 chī chī zhě mín · xi xi giả dân Hán Việt: xi xi giả dân · Pinyin: chī chī zhě mín Tổng quan Cấu tạo: 蚩 (xi) + 蚩 (xi) + 者 (giả) + 民 (dân)Pinyinchī chī zhě mínHán Việtxi xi giả dânCấu tạo蚩 + 蚩 + 者 + 民 · xi + xi + giả + dân nghĩa thành phần: xi + xi + giả + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蚩蚩:无知。无知无识的人民。旧时统治阶级蔑视人民的说法。