蚯蚓洞 khâu dẫn đỗng Hán Việt: khâu dẫn đỗng Tổng quan Cấu tạo: 蚯 (khâu) + 蚓 (dẫn) + 洞 (đỗng)Hán Việtkhâu dẫn đỗngCấu tạo蚯 + 蚓 + 洞 · khâu + dẫn + đỗng nghĩa thành phần: khâu + dẫn + đỗng Nghĩa ViệtBiên soạn 蚯蚓洞 iūyǐndòng n. earthworm holeEngCihui 蚯蚓洞 iūyǐndòng n. earthworm hole Từ liên quan Gần nghĩa蚯蚓的 · 蚯蚓 · 蚯蚓描 · 蚯蚓瘴 · 蚯蚓窍 · 蚯蚓竅 · 蚯蚓粪 · 蚯蚓素