蚯蚓瘴

qiū yǐn zhàng khâu dẫn chướng

Hán Việt: khâu dẫn chướng · Pinyin: qiū yǐn zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khâu) + (dẫn) + (chướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胊?地方的瘴气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胊?地方的瘴气。