蚯蚓瘴 qiū yǐn zhàng·khâu dẫn chướng Hán Việt: khâu dẫn chướng · Pinyin: qiū yǐn zhàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.胊?地方的瘴气。 Cấu tạo: 蚯 (khâu) + 蚓 (dẫn) + 瘴 (chướng)Pinyinqiū yǐn zhàngHán Việtkhâu dẫn chướngCấu tạo蚯 + 蚓 + 瘴 · khâu + dẫn + chướng nghĩa thành phần: khâu + dẫn + chướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.胊?地方的瘴气。 Từ liên quan Gần nghĩa蚯蚓的 · 蚯蚓 · 蚯蚓描 · 蚯蚓洞 · 蚯蚓窍 · 蚯蚓竅 · 蚯蚓粪 · 蚯蚓素