蚯蚓竅

qiū yǐn qiào khâu dẫn khiếu

Hán Việt: khâu dẫn khiếu · Pinyin: qiū yǐn qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (khâu) + (dẫn) + (khiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蚯蚓藏身的洞穴。谓石鼎之孔洞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蚯蚓藏身的洞穴。谓石鼎之孔洞。