蚯蚓粪

khâu dẫn phẩn

Hán Việt: khâu dẫn phẩn

Tổng quan

Cấu tạo: 蚯 (khâu) + 蚓 (dẫn) + 糞 (phẩn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蚯蚓的 · 蚯蚓 · 蚯蚓描 · 蚯蚓洞 · 蚯蚓瘴 · 蚯蚓窍 · 蚯蚓竅 · 蚯蚓素