蚰蜒塹

yóu yán qiàn du diên tiệm

Hán Việt: du diên tiệm · Pinyin: yóu yán qiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (diên) + (tiệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即蚰蜒壕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即蚰蜒壕。