蚰蜒路
du diên lộ
Hán Việt: du diên lộ · Pinyin: yóu yan lù
Tổng quan
nghĩa đen: đường con rết | nghĩa bóng: con đường hẹp quanh co
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa đen: đường con rết | nghĩa bóng: con đường hẹp quanh co
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喻弯弯曲曲的路。
- Tân Hoa Tự Điển 1.喻弯弯曲曲的路。
Eng
- CC-CEDICT lit. centipede's path|fig. narrow winding road
- Cihui lit. centipede's path; fig. narrow winding road