蚶貝羅 hān bèi luó · ham bối la Hán Việt: ham bối la · Pinyin: hān bèi luó Tổng quan Cấu tạo: 蚶 (ham) + 貝 (bối) + 羅 (la)Pinyinhān bèi luóHán Việtham bối laCấu tạo蚶 + 貝 + 羅 · ham + bối + la nghĩa thành phần: ham + bối + la