蚺蛇膽

rán shé dǎn nhiêm xà đảm

Hán Việt: nhiêm xà đảm · Pinyin: rán shé dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiêm) + (xà) + (đảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蚦蛇胆"。 2.见"蚺蛇胆"。