蚺蛇藤 rán shé téng·nhiêm xà đằng Hán Việt: nhiêm xà đằng · Pinyin: rán shé téng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.缚蚺蛇用的藤。 Cấu tạo: 蚺 (nhiêm) + 蛇 (xà) + 藤 (đằng)Pinyinrán shé téngHán Việtnhiêm xà đằngCấu tạo蚺 + 蛇 + 藤 · nhiêm + xà + đằng nghĩa thành phần: nhiêm + xà + đằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.缚蚺蛇用的藤。 Từ liên quan Gần nghĩa蚺蛇 · 蚺蛇胆 · 蚺蛇膽