蛀心蟲

zhù xīn chóng chú tâm trùng

Hán Việt: chú tâm trùng · Pinyin: zhù xīn chóng

Tổng quan

Cấu tạo: (chú) + (tâm) + (trùng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蛀心蟲 hùxīnchóng n. borer M:¹tiáo