蛀書蠹

zhù shū dùchú thư đố

Hán Việt: chú thư đố · Pinyin: zhù shū dù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蛀蚀书卷的蠹鱼。借指只知啃书本的读书人。

Cấu tạo: 蛀 (chú) + 書 (thư) + 蠹 (đố)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛀书虫 · 書蠹 · 蛀書蟲