蛀木蟲 chú mộc trùng Hán Việt: chú mộc trùng Tổng quan Cấu tạo: 蛀 (chú) + 木 (mộc) + 蟲 (trùng)Hán Việtchú mộc trùngCấu tạo蛀 + 木 + 蟲 · chú + mộc + trùng nghĩa thành phần: chú + mộc + trùng Nghĩa EngCihui 蛀木蟲 hùmùchóng n. wood borer M:¹tiáo