蛀蚀的
chú thực đích
Hán Việt: chú thực đích
Tổng quan
có vảy; xếp như vảy cá, có cáu, có cặn, (từ lóng) ti tiện, đê tiện, đáng khinh
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mục nát
Hán Việt: chú thực đích
có vảy; xếp như vảy cá, có cáu, có cặn, (từ lóng) ti tiện, đê tiện, đáng khinh