蛀蝕的
chú thực đích
Hán Việt: chú thực đích
Tổng quan
có vảy; xếp như vảy cá, có cáu, có cặn, (từ lóng) ti tiện, đê tiện, đáng khinh
Nghĩa
Việt
- Cihui có vảy; xếp như vảy cá, có cáu, có cặn, (từ lóng) ti tiện, đê tiện, đáng khinh