蛅蛅

zhān zhān

Pinyin: zhān zhān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.徐行貌。

Cấu tạo: 蛅 + 蛅

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.徐行貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛅斯 · 蛅离 · 蛅虿 · 蛅蛲 · 蛅蛷 · 蛅蟖 · 蛅蟜 · 蛅蟴