蛅离

zhān lí

Pinyin: zhān lí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.四散爬行。

Cấu tạo: 蛅 + 離 (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.四散爬行。

Từ liên quan

Gần nghĩa

离世 · 离乱 · 离乳 · 离任 · 离休 · 离会 · 离体 · 离判