蛅斯

zhān sī

Pinyin: zhān sī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"蛅蟴"。

Cấu tạo: 蛅 + 斯 (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"蛅蟴"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

斯人 · 斯學 · 斯密 · 斯文 · 斯時 · 斯滅 · 斯诺 · 斯須