蛅行噲息 zhān xíng kuài xī Pinyin: zhān xíng kuài xī Tổng quan Cấu tạo: 蛅 + 行 (hành) + 噲 (khoái) + 息 (tức)Pinyinzhān xíng kuài xīCấu tạo蛅 + 行 + 噲 + 息 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蛅行喙息"。