蛅行喙息

zhān xíng huì xī

Pinyin: zhān xíng huì xī

Tổng quan

Cấu tạo: + (hành) + (uế) + (tức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓动物徐行舒气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓动物徐行舒气。